Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JGRRGGVQ
HV|⬛️Akatsuki🟥|@HideVillage|inv:40k|FullEvents|
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+251 recently
+117,898 hôm nay
+0 trong tuần này
+249,788 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,701,548 |
![]() |
55,000 |
![]() |
3,264 - 90,693 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 25 = 83% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PGP0Y8JJU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
90,693 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2UGJYRC8Q) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
74,336 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇺 Russia |
Số liệu cơ bản (#9GGCGYJUL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
72,896 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇿 Uzbekistan |
Số liệu cơ bản (#89P2R9V0R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
68,086 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇫 Afghanistan |
Số liệu cơ bản (#PGCULCGQV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
64,008 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QLUG22YQR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
63,713 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PV0CL0C99) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
62,945 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇿 Uzbekistan |
Số liệu cơ bản (#LU0V0UV2Y) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
62,726 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LGVG92288) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
60,551 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇶 Antarctica |
Số liệu cơ bản (#L8PUUU08Q) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
60,535 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇺 Russia |
Số liệu cơ bản (#PRJ90JLCY) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
58,319 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RR2QQ2PG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
51,727 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇿 Uzbekistan |
Số liệu cơ bản (#L2YV0U0LQ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
51,382 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇿 Uzbekistan |
Số liệu cơ bản (#2020GJQUV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
49,737 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YG8GR0LGP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
49,322 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9JLCL8P8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
48,178 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇰🇿 Kazakhstan |
Số liệu cơ bản (#2VR20V2YU) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
48,172 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QVQU922CL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
46,523 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇦 Ukraine |
Số liệu cơ bản (#YGYL09VR9) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
3,264 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GJYYJJGGU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
58,228 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLGPRLP0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,584 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCQLRUGPC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
50,146 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y22LQCL8Y) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
45,302 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQC0UQY9Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
43,691 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Y8QQ8RQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
41,902 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PL20Y2QQ8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
58,780 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2V0R8GGCR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
40,000 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify