Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
🇳🇨 #2JJC0U902
KLUBUMUZUN KURULMA NEDENİ BAŞKA YERELDE SİRALAMAYA GİRMEKTİR VE BÜYÜZDEN KULÜBÜMÜZÜN İSMİ TÜRKİYE'DİR
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,913 recently
+5,315 hôm nay
+0 trong tuần này
+14,054 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
346,364 |
![]() |
1,400 |
![]() |
1,548 - 29,679 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
![]() |
🇳🇨 New Caledonia |
Thành viên | 13 = 43% |
Thành viên cấp cao | 13 = 43% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇳🇨 ![]() |
Số liệu cơ bản (#9U0RPLUQY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
29,679 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYRQYVUQ0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
29,017 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇳🇨 New Caledonia |
Số liệu cơ bản (#PR9YRLULR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
26,705 |
![]() |
President |
![]() |
🇳🇨 New Caledonia |
Số liệu cơ bản (#QV8R8UQ8Y) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
24,640 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇳🇨 New Caledonia |
Số liệu cơ bản (#8R090RUPC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
22,812 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8UCPQG0P) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
19,834 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2L8LJ9CVV9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
10,829 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q8Q2JGV8U) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
5,392 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YQRQUR9UG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
4,157 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRCVGGVPQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
2,300 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R9ULLYPYY) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
1,548 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q00QQR00C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
7,699 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GQVY0898C) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
1,898 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#U2URCJJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
15,469 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J8JPLGQJJ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
4,473 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J99J8LUG8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
3,816 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LV0PVU9LU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
2,905 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J2LQ80L92) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
2,051 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q9YQ0J8QV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
23,604 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QC00GGJCY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
4,768 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J8J82GY9P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
2,182 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PQ208JQ9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
1,461 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J8QVQR9VV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
1,146 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L989R8GYP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
4,043 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q0CVPPCQV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
1,253 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GCVU00GV2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
9,907 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GQ8VVJCYJ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
4,073 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify