Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JR8YCQGG
Domina la arena, los trofeos son tuyos. Top 3 Megahucha ascenso. 4 días inactivo bais
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+541 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,043,995 |
![]() |
26,000 |
![]() |
12,122 - 60,151 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 10 = 33% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2QV2URJQU9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
60,151 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2VRQGRL8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,756 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PCQL2U9RG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
53,150 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QUP9992L8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
48,549 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#90C9GVQGQ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,032 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QLLVPP8RP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
42,713 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2UUV8CCY9) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
41,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PC9LP9LJQ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
41,219 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2VYV8PP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
40,602 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#28LUJ980CU) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
39,354 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9R0PU2822) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
36,976 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9P02V2QJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
36,197 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28YG0GL899) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
34,335 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G2J8YY0G0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
33,761 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#V2Q0LGVV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
33,339 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPCQQUCCV) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
31,330 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJGR2CRYJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
31,037 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28L9J0U2R) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
29,586 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LQG9YVG9Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
29,392 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LJY8U2UP) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
28,350 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JLPYPQRGJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
28,053 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8RYLCQLV2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
27,276 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LP029U98Y) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
27,126 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JVGGL9U0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
25,664 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YV9R2JVU) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
20,956 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QVYPGQRQV) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
19,332 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9YLY8VU0V) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
14,742 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y9RCRQCV0) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
12,122 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify