Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JR99UJUL
Hacer trofeos
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+968 recently
+968 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
689,906 |
![]() |
13,000 |
![]() |
3,734 - 39,624 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#RGCULLQVR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
39,624 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q29LV09GG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
37,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQQRGYGUV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
36,001 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇾 Uruguay |
Số liệu cơ bản (#GUUUY0RYQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
35,403 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80JR8YCJ2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
35,203 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R2UJV8GGV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
32,498 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#28GPU9U9R2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
30,823 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVJ80G0RU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
29,029 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UJCPVU2C0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
27,004 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JGY89V80R) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
26,652 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇾 Uruguay |
Số liệu cơ bản (#2PPC80G9G) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
25,854 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9U9VQCUY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
25,670 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRJCQRGG0) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
23,388 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#222UC0LRVR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
20,738 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R8PCCC8LL) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
20,570 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UUCGP0Q) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
20,262 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QPCRP89GU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
19,546 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GP90JC20C) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
19,191 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28U0C020UY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
19,147 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLY98UPLC) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
18,834 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9C8L8U0J) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
17,880 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28UR0CLUCL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
17,831 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2299QL8JP8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
17,682 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YPGGGVJRP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
16,650 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99RLY2R9L) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
15,746 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GLUQ8V99J) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
14,715 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RJPJL9CQL) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
13,490 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LLQLPPY8U) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
13,200 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22GV9GVYGR) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
3,734 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify