Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JRUPURRG
Family Members
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+343 recently
+7,404 hôm nay
+0 trong tuần này
+146,452 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,423,355 |
![]() |
40,000 |
![]() |
36,512 - 90,825 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9LJP2V0C8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
90,825 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#998UYY88C) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
59,862 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#82C88Q9CV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
49,712 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YRRLCR8YV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
43,920 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJGLRG2V2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
43,005 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GCJGQQUP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
40,429 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P2990LLYQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
40,124 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇽 Åland Islands |
Số liệu cơ bản (#9QYQYLPGP) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
39,330 |
![]() |
Member |
![]() |
🇶🇦 Qatar |
Số liệu cơ bản (#2LVJY9CRV0) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
36,512 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9GPPG8J0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
48,545 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GL9G9JR0G) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
49,508 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GUCG0Y8C) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,207 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28UGYJPP8U) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
45,711 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Y9PCCPC8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
44,840 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YVVG00QJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
43,970 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2GUV2PRY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
42,620 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8LC8RG9G) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
41,233 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQR092RRV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
40,802 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QG22Q0GLP) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
38,932 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YP2GG0P9G) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
38,380 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LPRYLY2CJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
38,049 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLUQY0PRY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
37,216 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify