Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JUJ9VGC2
participation is a musttt!!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+696 recently
+696 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
931,446 |
![]() |
20,000 |
![]() |
20,477 - 66,045 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 15 = 50% |
Thành viên cấp cao | 11 = 36% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#22CUGCY0C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
66,045 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PJGQ9C20L) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
48,727 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJY8208GC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
39,963 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G2JRGVJU0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
36,573 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇲 Armenia |
Số liệu cơ bản (#2YJUY9LU0J) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,277 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJ9PRQ0PP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
31,699 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#V9VCJYVR) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
31,252 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P2GJJ0JJY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
30,115 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28LQRYV9GP) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,535 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y08GR8YU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,166 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#CUJGC922) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
29,017 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y89CYQRQC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
27,627 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#J08PJLYPC) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
26,987 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJUVUP8RP) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
26,557 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YYYUUVPUL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
26,549 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJ889QPRC) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
25,937 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CRGGUCVJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
25,242 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLPV20VCC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
24,776 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LY90VPRPR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
24,276 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇲 Armenia |
Số liệu cơ bản (#LY80PG008) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GL92JG02U) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
23,037 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#R0LRRJGVU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
22,047 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQ8C0YJ9V) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
21,571 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VJCVRJV) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
21,404 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#GUCV9JUL0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
21,272 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PULYV8JL2) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
21,254 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRP90VPGV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
20,477 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify