Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JUQ20J8U
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+13 recently
+49 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
414,093 |
![]() |
8,000 |
![]() |
8,405 - 37,149 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 73% |
Thành viên cấp cao | 5 = 19% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9YRPG0VLV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
37,149 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#90YVG0V0P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
32,533 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Y0UVV22Q) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
26,381 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y9UQJYU2L) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
20,417 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LRUP9CLLQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
18,693 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVJ2UL2LU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
17,337 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P99V9CJUU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
16,419 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82PJVURG9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
16,333 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG9U8RJJL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
15,760 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P22P8GQJJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
15,284 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQQCQCGV0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
14,130 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G988C2Y2C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
13,739 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLJUVCYRV) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
13,086 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQC2L2GVV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
12,644 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8C9PVUCR0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
12,624 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LG2090PJ8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
12,484 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UUQYJ92U) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
12,443 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP2GYGL2J) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
12,424 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YGGP9UPCC) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
11,847 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y828GU28J) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
11,830 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QLUG0U2CC) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
11,077 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLL0J8VJY) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
9,856 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GP9JC99QV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
8,932 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJJ2JGVQY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
8,405 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify