Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2JVRJUJ09
Be Active, Have 1000 trophies on 1 brawler promote have at least rank 30 on 1 brawler
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+675 recently
+675 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
481,899 |
![]() |
4,000 |
![]() |
624 - 40,011 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 56% |
Thành viên cấp cao | 8 = 26% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#QPQ2UYCU0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
40,011 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YRPUVQG88) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
34,335 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G80LJ2YCU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
28,657 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇸🇭 Saint Helena |
Số liệu cơ bản (#YJL22PGUY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
27,988 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G0QU0LC2J) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
26,298 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJRLL9V80) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
26,133 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QJJL8YRCJ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
23,858 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8V8RRJ2UV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
23,488 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQ92P9ULG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
23,201 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCPGYUGRV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,851 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCPP2PYYG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
21,292 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PCQRPY2LR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
20,313 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGGJCU000) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
20,045 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLY9LVPQY) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
18,704 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RY0UV9YPY) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
15,511 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCCJGL8UC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
14,258 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#220RCRVG98) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
12,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y9Q9L8U98) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
11,452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GCLJ9GVG0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
11,428 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GU2PL99GC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
9,339 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GU0GJP0RR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
8,688 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J90GR8PRR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
6,870 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYY2PGJVU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
6,506 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C09CJ9QJG) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
4,279 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQCRGVJQC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
3,951 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYVUGUL89) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
2,849 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QRCYCYCUC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
2,317 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LCQ9V9RLJ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
1,022 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2RCLYQPLVU) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
624 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify