Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2L882CLY2
中卒、留年、退学、中途採用、クビ、最高!雑魚集まれ!ログイン1週間してないと追放します🤣
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+103 recently
+18,530 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
700,635 |
![]() |
18,000 |
![]() |
4,623 - 61,143 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#QQ9L9VV0U) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
61,143 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28RY80QC2Q) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
45,442 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CL0P22LG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
44,578 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YJQYVVY8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
35,935 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9P8RRR9QL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
31,764 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GGULVRQP2) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
29,454 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQJUPRL9C) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
29,446 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCU2JCP2R) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
24,054 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#R2PCVGJUY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
23,119 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8QPV9GVJ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
21,892 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JGYQURQ8C) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
21,790 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LC8G909C2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
20,748 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LYYPGY9QQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
20,314 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QLUJRY8JL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
19,995 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJQLG9PL8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
19,679 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y9PCCP92R) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
19,277 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RGLU92UG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
19,253 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#289P9JCYC8) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
19,218 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ2G8VU88) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
18,794 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QG998ULLR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
18,039 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP0YJRVUL) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
17,732 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R2R8P88LG) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
14,118 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QRYPVYQ0L) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
13,915 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LPJCVC099) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
9,840 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LLPLPCL0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
7,475 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R2QGJJQU8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
19,128 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify