Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2LL0JG2G2
YT:BSXBS. HEDEF TR SIRALAMASI 🇹🇷🇹🇷
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+88,424 recently
+88,424 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
2,086,074 |
![]() |
55,000 |
![]() |
33,301 - 92,138 |
![]() |
Invite Only |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 66% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 7 = 23% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#L0002UC02) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
92,138 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#8VPLJULQR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
92,079 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇹🇷 Turkey |
Số liệu cơ bản (#GLCRYRL29) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
86,372 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇦🇶 Antarctica |
Số liệu cơ bản (#PC8G0C8JP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
84,530 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#2229V98LPV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
81,233 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇳🇱 Netherlands |
Số liệu cơ bản (#2Q2C828YL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
73,442 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#92GGGYGL9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
72,053 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9YCP2LJPG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
71,720 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YQ9VRCGY) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
68,697 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CY9CPV9R) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
68,566 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G82U8PPPL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
67,925 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇿 Algeria |
Số liệu cơ bản (#YVPLV29G8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
67,592 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇹🇷 Turkey |
Số liệu cơ bản (#2RGGVYP2C) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
65,240 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJ2YYPYQG) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
64,458 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UC20PC09Y) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
60,315 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#9LQYCGVRR) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
60,043 |
![]() |
Member |
![]() |
🇸🇾 Syria |
Số liệu cơ bản (#22Q28Q0VV) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
59,463 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LUJP8R0GV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
33,301 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2PG89L9R8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
59,316 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G22RU0V0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,538 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JP8PYU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
49,049 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GV8GQYLQL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
53,918 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8GV2ULJ9V) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
74,909 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LR8J98QLY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
60,002 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YGR0URGQU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
51,526 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RLYU9GU2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
69,289 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8LC0GG2Y) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
62,073 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RLUR9Y20) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
64,359 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify