Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2LYQ8PCYP
Required to have SQD | first in ur username.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+1,200 recently
+1,200 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,076,157 |
![]() |
40,000 |
![]() |
15,258 - 64,329 |
![]() |
Open |
![]() |
25 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 72% |
Thành viên cấp cao | 4 = 16% |
Phó chủ tịch | 2 = 8% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#29PLGJQYP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
64,329 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2J2UL9L98) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
58,020 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#G28J98UGP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
55,739 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#9RGVVGL0G) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
53,705 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#280R2UUPJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
53,208 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇳 India |
Số liệu cơ bản (#VUGR2YQ8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
47,781 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QJPUYUPR8) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
46,245 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PG899Q89C) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
45,096 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GCY2YG90V) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
40,882 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RYJR09UC) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
36,352 |
![]() |
Member |
![]() |
🇽🇰 Kosovo |
Số liệu cơ bản (#Q2JULPVQ0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
34,031 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9C8VRR82Y) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
20,996 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P99JURPV8) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
15,258 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#80G2GJ9PG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
55,463 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RGV8QR90) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,510 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CRGC2QRL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
44,967 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JLPPUP8LC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,934 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ8VVRR0U) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,756 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JR0VVPGQ2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
21,964 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G029Q29UU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
16,828 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify