Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2PC8V2QUQ
Jugar eventos 🐷 y hacer mini 5/Inactividad 8 días=EXPULSIÓN‼️/0% toxicidad /Miembros de confianza serán ascendidos 🏆📈...
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+91 recently
+622 hôm nay
+0 trong tuần này
+194,848 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,198,146 |
![]() |
35,000 |
![]() |
9,983 - 57,203 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 3 = 10% |
Thành viên cấp cao | 24 = 80% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PR8PG8RVY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
52,958 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#GQ2P9GY0Q) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
41,121 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#LRYCUL9LG) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
40,140 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YU92QPP2U) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
38,980 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LCGCPP9GR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
36,992 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#CRGV29GR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
36,244 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PGGLU2VLR) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
32,466 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PL9U0G0P) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
31,617 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#QQUCP28GY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
23,779 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QJ2YJ0222) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
9,983 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22PQULVGL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
56,750 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#J2QJJLJG0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,432 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PY9Y90V8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
43,409 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GJ2G8PCU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
39,117 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QVGJQRJ9R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
35,582 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8RULJ8P8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
34,813 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8V908GCRV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
24,887 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RY0RVCUVP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
20,209 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LRU8QQYJ0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
46,794 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LJYJYYYLP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
32,779 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PG9GPG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
31,269 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLUGV2VRQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
26,734 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2L02QRGQ0J) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
17,033 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R2Q9GYLGU) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
15,111 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QGJUJG9Q0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
11,941 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GV2GU8LRG) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
10,809 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RYP8QYY00) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
7,965 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R0VPJRG8Q) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
3,382 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QP88822PP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
22,796 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2R99LQGRG8) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
18,459 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G00G002PV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
18,229 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G8QG2QRYY) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
16,845 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JRLVJJ9C0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
4,365 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYJQ8VYCR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
2,702 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RVQUQ22G2) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
2,580 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9QGUCCUYU) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
1,341 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RVV0PYPG9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
912 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRQRUCJCQ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
31,604 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8VCUGYRLL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
16,797 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LVLP029RR) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
942 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9JLP0R0J8) | |
---|---|
![]() |
33 |
![]() |
24,452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQ0P2GYQC) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
12,472 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JYUQL20LV) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
12,083 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPP0QYJLP) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
7,068 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RRLURV899) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
6,123 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC0URRR8J) | |
---|---|
![]() |
40 |
![]() |
5,645 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y00UGYRRJ) | |
---|---|
![]() |
44 |
![]() |
22,880 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJP9VGLL0) | |
---|---|
![]() |
48 |
![]() |
13,006 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LUUCCCJP0) | |
---|---|
![]() |
50 |
![]() |
11,012 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RPLVRLVYV) | |
---|---|
![]() |
51 |
![]() |
10,864 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify