Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2PL2UV9YQ
Rush 🏆|Inactive for 5< days =kicked | Do events or get kicked!!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+187 recently
+1,836 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,256,148 |
![]() |
40,000 |
![]() |
2,230 - 73,294 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#28JPGP0CL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
70,113 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#2LYJG2YYJQ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
53,940 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8PQRJ2QVR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
51,328 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LG0JQCQJJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
49,317 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L8V22U92) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
47,433 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQPYCPPJJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
45,771 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2LQGPL9RJR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,567 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8C99CCULU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
43,881 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQU2PU208) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
42,231 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#2QCQYVJU9C) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
41,994 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇶 Antarctica |
Số liệu cơ bản (#2GUUQRQJU0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
40,915 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9899CUGPQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,978 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2LC0QYRPJ8) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
29,683 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q0U8PJUUV) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
24,397 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQJQ2YRQ0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
19,654 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q2CUGVGYY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
3,446 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RJCL9QRR) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
2,230 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCU9VP2G0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
48,620 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVR8VJGQG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
43,497 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify