Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2PLCP8U2G
20 dni niewktywności kick bo chcemy żeby klanowiczanie byli aktywni ! kto chce mnieć st w klubie to musi mniec powyzej 20k
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+547 recently
+547 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
765,185 |
![]() |
14,000 |
![]() |
14,370 - 65,197 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#288L0LLJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
65,197 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28982G00VY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
44,950 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9JUVLVR0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
44,262 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LCV8QPRL9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
42,685 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9RQPGGCC0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,140 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RPYPRG00Y) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
33,812 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RLL09J2G0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,826 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9989JQGJU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,798 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YLCP8CL9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
29,748 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPLV99Y0U) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
29,283 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YU9V0YRQP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
26,650 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89L9PQLJR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
24,677 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQJUC8C0C) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
21,865 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RY20L9URU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
21,340 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LR0QLPCVV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
19,693 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLYCCVYY8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
19,473 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#28PJVQ90JQ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
19,404 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPURYV99P) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
19,138 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VVLCY08C0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
18,158 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LGLQYVUCL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
18,047 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99VJURVLC) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
16,840 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJYYVU9UC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
16,711 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R2LYL0VL2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
16,469 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28JYQGLQGG) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
15,874 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28JLV0CYGP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
15,473 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28QLGYR2RP) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
15,263 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#982VYJ9JJ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,815 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92QP8JQUG) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
14,715 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#208LUQGLQ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
14,370 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify