Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
🇧🇦 #2PPLU0LGR
| Official Elmirizam BS Club | Mega Buffet ✅| Balkan | 3 dana neaktivnosti = kick✅| {Mega Pig 5/5} | Senior po zasluzi|
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+9 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
-221,509 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
858,004 |
![]() |
10,000 |
![]() |
23,612 - 59,672 |
![]() |
Open |
![]() |
24 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Thành viên | 17 = 70% |
Thành viên cấp cao | 3 = 12% |
Phó chủ tịch | 3 = 12% |
Chủ tịch | 🇧🇦 ![]() |
Số liệu cơ bản (#82JUYC2JQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
59,672 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#229YPYRJYJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
49,408 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#J0QVY8U0Y) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
46,426 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#P2P82PQ2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,132 |
![]() |
President |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#RRJ8VQJVV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,267 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#2QQJRPVCP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
38,233 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8U2088JCL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
38,145 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#20JQVVU2J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
37,155 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇷 Croatia |
Số liệu cơ bản (#GCY9U9GCY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
34,919 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGP0RVR9V) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
34,262 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99LGQP0Y) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
34,237 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#922U9PQG2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
33,886 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#RU929GPGV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
33,855 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GQ2J80VGC) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
33,703 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#9290U0P0Y) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
32,843 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#YU8G2CPR8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
32,843 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PU8998LU9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
32,148 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#GCP2QQU09) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
26,280 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9GCCYUQQ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,742 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina |
Số liệu cơ bản (#90Y988L0R) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
23,612 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RPPL2LPLV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
40,006 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify