Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2PQ0G9GJ8
carry|ger on top|kein megapig =kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+410 recently
+410 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,233,839 |
![]() |
30,000 |
![]() |
26,315 - 53,071 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 26 = 86% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | 🇬🇱 ![]() |
Số liệu cơ bản (#88QU928LP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
53,071 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Q992Y80Q) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
49,525 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9U2V2V9P) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
48,027 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y8VL8LJRQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
47,905 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#9CQRPL0Q9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,711 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29L02Q8GL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
47,160 |
![]() |
President |
![]() |
🇬🇱 Greenland |
Số liệu cơ bản (#2Q20Q2092) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
47,158 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇱 Greenland |
Số liệu cơ bản (#YC9J2QR0R) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
46,963 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P8U0RQP0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
46,138 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q0L82YJGV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,960 |
![]() |
Member |
![]() |
🇱🇨 Saint Lucia |
Số liệu cơ bản (#20Q0JQ0CR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
43,464 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UGRJ0YVP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
41,108 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2URP89CCU) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,234 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8L29Q8G98) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
39,300 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJ202YP88) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
38,994 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JCRYGLP0Q) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,727 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇪 Germany |
Số liệu cơ bản (#90PJ2JLQL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
36,710 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GU89RC998) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
36,428 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GV298PJ2Q) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
36,099 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LYLJ90P0G) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
33,508 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify