Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2PVQUJGC2
Polska
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+280 recently
+280 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
836,858 |
![]() |
20,000 |
![]() |
415 - 55,283 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8RGPUCQ0P) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
55,283 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2GLV2PVPL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
49,897 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQPLU88JV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
45,460 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YUJ8QRVR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,112 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JGUJYJV0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
35,996 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYVPUCYY0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,923 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#220LUU9CV8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
34,863 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#2QJYUULUG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
32,029 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2CP8G2CL) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
31,789 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9VC0QL2PY) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
31,477 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR8JGRLUR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
30,901 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GRPCVRQ9) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
29,450 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CCRVUPLV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
26,858 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVL9Y888V) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
22,494 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28PCLG9VG2) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
16,285 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQ8R9922U) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
12,686 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RYR8VL98P) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
4,724 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JQCUR0UJG) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
3,490 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVJPVRG2J) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
1,494 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RCJGQ998U) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
415 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RUR9L2LR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
35,315 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CCLP0LVP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
25,334 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P89RUJQ8G) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
44,782 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify