Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2PYG9PGCC
moet een rank 20 en je moet mega varken doen 1 week niet aanwezig als je nieuw bent hoef je nog geen rank 20 te hebben
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
123,086 |
![]() |
0 |
![]() |
429 - 14,566 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 27 = 90% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2L2CL0PQY8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
14,566 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#QL2888C0G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
13,784 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0PLCGVQ2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
13,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRY90RRL2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
12,059 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J9GV9RR9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
9,891 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9R2YU0YQ8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
9,074 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2YY2VYUG) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
7,006 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20CGP2YU9L) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
5,598 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YVCYGC8RV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
3,759 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG088PPP2) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
3,399 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J8UYYR9C8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
3,260 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGVQUPYP0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
3,237 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YVQVP9V80) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
3,217 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PR2L2GUJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
2,798 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L09CJC090) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
2,698 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2Q0GU9QQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
1,673 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLRPYYVR8) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
1,645 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YU80VLQ29) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
1,485 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JL0PPYL99) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
1,336 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28U929VQRR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
1,248 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VG20RJ2LP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
1,239 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJJRQL2P2) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
1,109 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2992RCPY) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
967 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PL89UV2J) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
824 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LPRPULU0C) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
736 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L80QG29G8) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
720 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J2VG8U9PG) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
608 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q8P9ULRQC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
520 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GU8LV8LGQ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LL0RC8LG2) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
429 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify