Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
🇰🇵 #2PYLV0GCJ
우리 여러분 사랑합니다><인벤않하면 추방함 일주일 동안 플레이 않하면 추방이예요!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+147 recently
+340 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,107,227 |
![]() |
35,000 |
![]() |
1,141 - 85,306 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
![]() |
🇰🇵 North Korea |
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2RGL08GV0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,415 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9PYPRVY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
38,314 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PRJYR0PP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
36,030 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJ89UY80U) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
30,880 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPCPQ20UP) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
24,613 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YVQUVPJ00) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
18,438 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GLY09C9QV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
14,827 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9RLGGP892) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
49,077 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q09GL9L9G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
39,926 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYJ888QQL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
37,959 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GL8QLGP9L) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,590 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CRYRUJ88) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
42,019 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP82RGU9P) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
39,308 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQLCPVRY) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
45,134 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P89JY88G) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
37,885 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJPC09P8V) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
36,286 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q0PV0J0RL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
28,354 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#9V92RGPR8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
38,154 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9L8J2L0Q8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
37,675 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P88YRJPYJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
27,072 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QU8VYVQQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
48,846 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QPGV28G2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
38,599 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG9VU2PQJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
54,533 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PVQJPGY9P) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
46,996 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R99JLPGU8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
26,054 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GP90RYYYV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
24,092 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2UQVQRVQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
34,486 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQYYVQCCY) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
37,936 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRVQ99JY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
48,194 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R2GV98VCJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
34,119 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y9G20C8PR) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
32,770 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PCRL9UVG) | |
---|---|
![]() |
34 |
![]() |
27,987 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QL2Q00L2P) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
25,162 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG9UCQRPG) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
25,092 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QUYVG9LY) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
37,799 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLY2RLJGP) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
39,231 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QJPL2RRR) | |
---|---|
![]() |
40 |
![]() |
28,770 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJRP2CLUG) | |
---|---|
![]() |
41 |
![]() |
25,008 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#V98C8QJ8) | |
---|---|
![]() |
42 |
![]() |
30,989 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GU202YVP9) | |
---|---|
![]() |
43 |
![]() |
29,247 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RY2YLUJY) | |
---|---|
![]() |
44 |
![]() |
44,889 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q00R82JUC) | |
---|---|
![]() |
45 |
![]() |
38,127 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22P2PUULYY) | |
---|---|
![]() |
46 |
![]() |
37,434 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify