Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2QCJC0YRC
Welcome to Legend Brawlers. Normally Active. Senior=Free. VP = Good work+Trust. Toxicity+Inactive+1 Months= Kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+78 recently
+229 hôm nay
+0 trong tuần này
-27,758 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
906,482 |
![]() |
30,000 |
![]() |
5,080 - 64,522 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 2 = 7% |
Thành viên cấp cao | 10 = 37% |
Phó chủ tịch | 14 = 51% |
Chủ tịch | 🇮🇳 ![]() |
Số liệu cơ bản (#G9GGQRUGU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
64,522 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8JJPVUUGL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,014 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#89GYUCVJQ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
46,278 |
![]() |
President |
![]() |
🇮🇳 India |
Số liệu cơ bản (#QUCPLJU9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,843 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8089C00PY) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
41,195 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇮🇳 India |
Số liệu cơ bản (#LQLPY0LCL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
38,910 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9QR8QGVQ8) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
38,551 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#89V0CR8JY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
37,141 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L2UVVQRQ8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,249 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8GJ0QR0CR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
34,671 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇳 India |
Số liệu cơ bản (#9QLPPJYY2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
34,308 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22VQ2CG0G) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
32,475 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GLQU0YVYR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
31,334 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28CRPRPUL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
28,397 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y998JY22G) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
22,028 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QJYLV8RQV) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
19,598 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y922JQ8YY) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
14,647 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PGCP82CJ8) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
7,204 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QYUR08JC0) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
5,080 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QJU98LJQ0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
35,908 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RC899CYQ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
40,438 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8VC9C099R) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
36,511 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YGVJ8C9UQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
31,303 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify