Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2QCQJCCV2
hlo indo join lah 🤙 gada toxic2
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
166,453 |
![]() |
1,000 |
![]() |
1,270 - 34,071 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 65% |
Thành viên cấp cao | 5 = 17% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#809QVR29P) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
34,071 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L92JPJRPL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
26,349 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L09URYJ0Q) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
11,141 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GCGLR9C8G) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
9,052 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q82RVVCQ9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
8,346 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R9LR9U0QR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
7,110 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LL88C0JRQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
6,724 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9J8YPJG9) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
6,245 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RRP9QLCVQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
5,243 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RR08VJJ92) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
4,266 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q8L0RU2JR) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
4,254 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVYRRVVC9) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
3,959 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GPVLPPGL0) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
3,697 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GG8VPVC8Y) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
3,367 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVJCVCJ80) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
3,333 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8QVLQRUR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
3,261 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2L9QL08PQ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
3,153 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPPQQCQ9V) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
2,855 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QGYCJVRL2) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
2,730 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCCQYCRJL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
2,536 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRQ2CVJPP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
2,475 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQVYCUC99) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
2,237 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G9CYQ89YQ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
1,592 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVJ2U92GQ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
1,535 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLQ2U9GQP) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
1,531 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R0V90U80U) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
1,512 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQCJ9VGQG) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
1,311 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPJVY2LJ0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
1,298 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YYJ92RJ9C) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
1,270 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify