Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R0CC902L
3-5 дней не актив- кик, менее 6 побед в копилке-кик, не отыгрываешь копилку-кик
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+256 recently
+256 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
669,639 |
![]() |
20,000 |
![]() |
20,442 - 50,815 |
![]() |
Open |
![]() |
21 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 76% |
Thành viên cấp cao | 2 = 9% |
Phó chủ tịch | 2 = 9% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#CR2YGU9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
50,815 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P002VQLVL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
46,139 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LPL099LY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
43,795 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQVVLC0C2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,313 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R99YLP2GG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
35,515 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇬 Togo |
Số liệu cơ bản (#2RCPYP08U) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,532 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇻🇳 Vietnam |
Số liệu cơ bản (#9RLR9CLGG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
33,705 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VC8VL2GQU) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,571 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RRPCCG0RY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,176 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RUJLC00U8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
29,522 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PCCLUGYY8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,305 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJCRPRC2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,246 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVGUPV2U2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
27,398 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QLRJVUUQ9) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
25,892 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇯 Tajikistan |
Số liệu cơ bản (#JGYY0GCYL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
25,850 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PLGQGYJV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
25,091 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9L2R28RRJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
22,490 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YQG9GVR9J) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
21,605 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0QJPLCCL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
20,442 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YU0GR8002) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
20,442 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify