Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R0CQRQC9
🇮🇹🥇 | always do mp, kick if you aren’t online for 4 days
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+147 recently
+147 hôm nay
+0 trong tuần này
-44,929 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,101,513 |
![]() |
35,000 |
![]() |
24,014 - 52,815 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 68% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PYQU8R88L) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
47,620 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9RUJ2Q8C) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
47,369 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P88U9QQG8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
43,701 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L2L0CC990) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
40,003 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VG8YLP2Y) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
39,795 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q2CRUC2Y) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
39,460 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VRYYRV8C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
39,218 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGCC0GJYC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
36,765 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2G90CCJP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
34,771 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGVPQCR0Q) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
34,269 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8RQJY22YQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
34,165 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2VRQ08L8Q) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
34,104 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PP20R20RG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
31,559 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82Y9QUPJ8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
31,421 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LQC9JQPR0) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,188 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQ8YJPP28) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
27,377 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q92RLV9QJ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
26,487 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VL9LVL2Q) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
26,004 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇮 Burundi |
Số liệu cơ bản (#JQ9JG9VGU) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
24,014 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RQUY2PP8R) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
36,701 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify