Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R0Y8L0VP
本部元🇯🇵21位✨支部元🇯🇵254位 イベント貢献度で役職の昇降格あります|トプランorレジェ3⬆️優遇します
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-55,500 recently
-106,862 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,617,837 |
![]() |
55,000 |
![]() |
13,490 - 77,457 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 78% |
Thành viên cấp cao | 5 = 17% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#99GJRL28V) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
77,457 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQ0R20GR0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
76,623 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GLRGC2RV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
70,609 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQYCYRJYY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
70,308 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9UGVGVQGL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
67,953 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PGQQGCLC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
67,154 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PVP0GRCG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
62,401 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYLRCUCQ8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
61,877 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0LVPQ298) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
58,526 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y200QV20V) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
57,586 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JCYGVGPCR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
55,443 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#2PC9RQR8V) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
54,820 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QJ0UP8Y2Q) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
54,708 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9YL0CG0R) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
54,304 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJRC2882V) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
52,435 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20UYPQR8) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
52,309 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVRQQVVQP) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
51,630 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9U22YPJ29) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
50,694 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP80CGCV9) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
50,607 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVQ9J0Q9Y) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
46,997 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GUL8VUG9C) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
41,160 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JY02L0RQY) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
13,490 |
![]() |
President |
Support us by using code Brawlify