Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R2RQPJQU
German Clan - Inactive players get kicked - 100% use of tickets for Mega Pig
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+202 recently
+217 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,241,883 |
![]() |
35,000 |
![]() |
26,249 - 61,838 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2VPPPL98G) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
61,838 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2PCGL9QQ8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
60,109 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#88YQ22CG2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
51,232 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9G9UCP0PR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
47,120 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC0298JGP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
46,491 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VJCV2JP0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
46,055 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9L2CGJPQL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
45,358 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L2Q08YYYL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
44,783 |
![]() |
Member |
![]() |
🇱🇺 Luxembourg |
Số liệu cơ bản (#90GLVRGLR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
40,116 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLG2RLVYR) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
39,546 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LG8QL0RJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
38,901 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y0GCUCURU) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
38,256 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LC909PGL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
37,428 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP0PJGG22) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
37,225 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇨 Canary Islands |
Số liệu cơ bản (#PYULLPR8R) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
37,059 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y209LV0PG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
36,394 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇪 Georgia |
Số liệu cơ bản (#2QQCRUJYR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
34,229 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YPPR9U2J) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
33,162 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q9RQV9G20) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
29,161 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9P9009JG0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
28,632 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CV2PQQVU) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
26,249 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JGC0LP0L) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
35,853 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L9RPVCP20) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
41,495 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VCP82Q0U) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,000 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify