Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R2UQU9Q9
⚫️환영합니다⚫️ 장기 미접속자 강퇴입니다✨서로 욕설 금지❌ 클럽리그 열심히 하실분 모집 (참가 부탁드립니다)🥇다같이 즐겁게 게임합시다🔥메가저금통 5회미만 승리,3일미접속자 강퇴합니다
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+108 recently
+354 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,435,176 |
![]() |
30,000 |
![]() |
13,266 - 84,769 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 27 = 90% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#G9G0RGRYQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
84,769 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CRQY2G00) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
78,937 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y2RGJV0LL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
74,140 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#88CQ0JR2Q) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
66,632 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L288UJGPR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
61,243 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#LPLUQV2R8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
56,904 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9J8QPV20J) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
56,789 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8GU9JCGV9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
53,741 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22VV8U99Q9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
52,432 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#88GG20V2P) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
51,038 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRUG09U92) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
48,820 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QP002QG9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
48,343 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LGVJPQUJP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
46,037 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G98LQL2YQ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
45,153 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PGPPC8Q89) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
44,091 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PUVUV80R) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
42,252 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GG0Y8L8UC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
41,509 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YQPG2Y8QG) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
40,927 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#80QUCVL8G) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
38,821 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9Y99LV9Y) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
35,248 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YURL8GJ0Q) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
35,147 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#900Q2P8QV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
32,234 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇽 Åland Islands |
Số liệu cơ bản (#GJ9PLV00C) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
31,880 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYLRCJ0Y0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
31,797 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8YVPV2JJQ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
30,954 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYPQV0VCJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
13,266 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify