Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R8899JYY
.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+108 recently
+739 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,035,233 |
![]() |
35,000 |
![]() |
4,146 - 62,077 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 77% |
Thành viên cấp cao | 4 = 14% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | 🇺🇦 ![]() |
Số liệu cơ bản (#8QQP8G989) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
62,077 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇲 Armenia |
Số liệu cơ bản (#80GJCY9VJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
51,398 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇦 Ukraine |
Số liệu cơ bản (#8C9PUQVRR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
44,457 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#90VRRLQV2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,838 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QVY8ULPQG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
42,730 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P89YQGPUJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
42,164 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89Q2YQC9J) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
42,111 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RG2GQ2LU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
42,102 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPPY09UQ2) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
41,214 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82CQY88Q0) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
40,896 |
![]() |
President |
![]() |
🇺🇦 Ukraine |
Số liệu cơ bản (#LU29PRQ8L) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
40,513 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PC2LC8Y0U) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
38,842 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QUPPGCRP8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
38,714 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22Q0QP0R2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
38,001 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRPQ9G0J) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
37,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9YGUL2G9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
37,108 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PP0LVLV9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
36,162 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PJPVGLPVC) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
36,135 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRQQUUG8P) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
36,046 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G0Y9R022) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
35,179 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJJRR9Y82) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
34,452 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GJ0UGR8U) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
32,646 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJ9CRLQQV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
29,689 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8YLRUJU08) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
29,515 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J9P2JG2J8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
4,146 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify