Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2R9QC09UR
10 Days Off= kick⚡At least 12 tickets ⚡No toxicity ⚡ language:🇩🇪/🇬🇧⚡ Promotion: 14 wins in Megapig⚡Jumper=🏳️🌈⚡1mio=🎯⚡
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+105 recently
+815 hôm nay
+0 trong tuần này
+9,235 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
937,845 |
![]() |
20,000 |
![]() |
21,764 - 74,445 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#G8GCVVJCP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
74,445 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#V02G8QC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
42,691 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#9U8GVRYGJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
41,648 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0CR8QYQU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
38,122 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQJ2PGCV8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,971 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VRL8PQV9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
34,256 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇬 Egypt |
Số liệu cơ bản (#YURGL88GC) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
32,560 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82JY99RG2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
32,477 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9JL89J989) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
32,021 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYUPJ8CC0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,958 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LC8JQ9PCQ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
27,340 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#200QJP0Q2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
26,805 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q99UV9YR2) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
26,378 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q82JQ8P2R) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
24,932 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQ0LJVPPV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
23,859 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8JUCQLL82) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
23,577 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUU80UQL8) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
21,764 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPGGYVRRP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
40,446 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22PU0R0VRQ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
23,108 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGQ9VGJQR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
22,257 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GRJV8Q9PV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
24,743 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#298CYCVYY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
33,312 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify