Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RCLJCCJG
tra il dire e il fare, Aldo Moro scompare
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+30 recently
+144 hôm nay
+0 trong tuần này
+6,190 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
964,890 |
![]() |
30,000 |
![]() |
9,939 - 58,608 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 5 = 16% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#82CRJ8QGP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
58,608 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9002RJPLP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,544 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2LLGC2P80) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
46,381 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PUYYUJ2L) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
46,288 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYVL0QR80) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,155 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLQLC20UC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,888 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGRYV92U8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
38,812 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQV222PJ0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
36,680 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RRCUYRQQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,003 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RLU8829J) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
34,890 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9U282LVVU) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
31,880 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YV08V9RC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
31,082 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PJ0PPQ0G) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
30,546 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y9L8QRGV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,200 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YUUG20JQ2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
26,731 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9C9RGJP9G) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,378 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RQ09U9CV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
23,277 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P2L2Q0QLL) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
20,486 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PCJ09RYRL) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
20,227 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇲 Gambia |
Số liệu cơ bản (#80RRR89C9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
17,838 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YCYUU2L0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,890 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92Q9RPPCJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
9,939 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPPJ9QYY8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
20,466 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q229UCV0Y) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
13,157 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify