Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RCQUGJGC
Reclutando por ahora. La cuenta de GatoMalo es la cuenta secundaria de Leviathan. 🫱🏽🫲🏻
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+984 recently
+1,579 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,077,329 |
![]() |
26,000 |
![]() |
7,200 - 68,217 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 56% |
Thành viên cấp cao | 11 = 36% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | 🇩🇴 ![]() |
Số liệu cơ bản (#C28L8L2J) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
68,217 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#LLRJJL2LL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
62,861 |
![]() |
President |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#LJYVPGQ2Q) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
51,824 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#P8L0QQ2LP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
43,767 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#9GCU29UQ9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,422 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#20RRCRJ2U) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
38,591 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#LQCCU8CJP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
33,978 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9R8CQ8GGJ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
31,709 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29PQG9R0JU) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
23,460 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇴 Dominican Republic |
Số liệu cơ bản (#L92JUQPVP) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
21,191 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q8PQR828J) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
7,200 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q98CLCV9P) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
47,363 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQCQL9YLU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
36,825 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YY999V0C0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
32,850 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRYU98VY2) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
30,436 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RV0GG080) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
29,164 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify