Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RJ8JQVUQ
KMM TO POTĘGA! (If you don't speak Polish or English at a good lvl, don't enter)
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+57 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
503,120 |
![]() |
20,000 |
![]() |
14,050 - 37,207 |
![]() |
Open |
![]() |
19 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 14 = 73% |
Thành viên cấp cao | 2 = 10% |
Phó chủ tịch | 2 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8RCLYQYL9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
37,207 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LV29LG80J) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
35,999 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9ULYQ0GJP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
32,770 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9CV9YLLQU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
31,793 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9PY8VPYGV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
30,218 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RLGLL928) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
28,701 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PUQLY8G8U) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
27,010 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CURJQY9Y) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
26,403 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PGQR2QYGR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
26,287 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLLCVGRRP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
25,884 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29GGGG2J2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
25,874 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RRC90VGUY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
25,114 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CUUGQ809) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
24,992 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8V9QYPUY0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
24,495 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLQYGCVJP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
23,235 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YG8PU2P0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
21,956 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ8G2ULY2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
20,788 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LURGLP829) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
20,344 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YG08VCUQ0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
14,050 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify