Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RPVGUJQ2
Беларусский клуб | апаем кубки | пушим ранкед | помогаем друг другу | рвемся в топ, второй клуб Star💫paradise?
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+321 recently
+2,379 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,615,797 |
![]() |
50,000 |
![]() |
23,802 - 71,727 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#LJPY8CUGG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
71,727 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GVR8QJQCL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
68,120 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇧🇾 Belarus |
Số liệu cơ bản (#Y2800RGQV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
65,848 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇮 Anguilla |
Số liệu cơ bản (#PRPQRVPG9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
64,561 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#P9QPVJP9J) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
61,700 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇹 Malta |
Số liệu cơ bản (#YV0QPQC2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
57,696 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇸 American Samoa |
Số liệu cơ bản (#2QRPL2QYQ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
54,646 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇾 Belarus |
Số liệu cơ bản (#2VCVG9UJ8) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
51,424 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇴 Angola |
Số liệu cơ bản (#LQGLJY2YQ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
48,886 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJRUQ2RPJ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
48,438 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#2C22CJPRQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
46,491 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#L8PJGQ9RL) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
46,225 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇾 Belarus |
Số liệu cơ bản (#GCJPG09VP) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
43,470 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇷 Turkey |
Số liệu cơ bản (#PVPC02CVQ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
40,210 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇸 Montserrat |
Số liệu cơ bản (#8PC08GRRP) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
33,516 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG8RPCGV) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
23,802 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇲🇸 Montserrat |
Số liệu cơ bản (#2Q80PRPYG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
65,373 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify