Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RRGCPGC8
NORMAS: Jugar megahucha|No insultar|Más de 4 días desconectado pa tu 🏡|vete:confi o tener más de 30k copas|vice:+confi|DISFRUTA
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+246 recently
+1,336 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,023,827 |
![]() |
26,000 |
![]() |
20,196 - 51,775 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 9 = 30% |
Thành viên cấp cao | 17 = 56% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇦🇩 ![]() |
Số liệu cơ bản (#YJGRCGCYL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,314 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YP9PJ9CJ9) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,901 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GCUJLVQVJ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
46,508 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YC8CQ2U2Y) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,168 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9YLY8LVY9) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,347 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2ULL2R9QC) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
35,264 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QLQLCCGLJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
35,254 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇩 Andorra |
Số liệu cơ bản (#2G90GLGUPC) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
31,887 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YUP22YQ9P) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
31,376 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CYPVVVU9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
31,009 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#VCLLGCUP0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
29,242 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPYJLY9VR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
28,898 |
![]() |
Member |
![]() |
🇪🇭 Western Sahara |
Số liệu cơ bản (#2QQQ9CQUL2) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
28,224 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y9J9RR0QC) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
26,571 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ8G09JVR) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
25,547 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQQ9PJPUP) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
25,524 |
![]() |
President |
![]() |
🇦🇩 Andorra |
Số liệu cơ bản (#G8PG9LL02) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
24,165 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQQ8909RU) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
20,196 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify