Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RUCQPUQR
YILDIZLARIN KULÜBÜ
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+4,508 recently
+5,960 hôm nay
+0 trong tuần này
+111,129 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
885,169 |
![]() |
20,000 |
![]() |
12,116 - 69,513 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 13 = 43% |
Thành viên cấp cao | 13 = 43% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇾🇹 ![]() |
Số liệu cơ bản (#G2V8LLJ9R) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
69,513 |
![]() |
President |
![]() |
🇾🇹 Mayotte |
Số liệu cơ bản (#GLLLVVV9P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
58,630 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#292V9QCPU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
33,212 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LPV8GY8QV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
31,243 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LC0GRVQ2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
27,277 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#VV9JUVY99) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
24,496 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9YYRCVPQ8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
23,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGJRR2PYL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
22,298 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QL89ULY09) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
22,026 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GV9J0RQPU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
20,763 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9V8PQV0V8) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
20,657 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQPQYYGQU) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
18,808 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQRY2U8UQ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
15,204 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LL98289UU) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
13,551 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYR982QGC) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
12,116 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L0QQ98C8C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
23,049 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C0GL8GCJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
22,457 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP2QQ98RY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
21,122 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YULLPRQPR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
26,185 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q8GGL0GJL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
36,236 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVYJUULRC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
28,761 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LV02G2UY2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
25,963 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GGC0CUJQ8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
20,413 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VVVYYJQY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
40,400 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G90VVV8GG) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
36,972 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22PYYVLLUQ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
23,307 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify