Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2RY0LQ8LJ
Bienvenido a los ultras de QLS 🥳| Reglas: si llevas el logo o el nombre eres veterano y sí llevas las 2 eres vicepresidente
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+189 recently
+189 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
368,198 |
![]() |
3,000 |
![]() |
1,351 - 28,392 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 65% |
Thành viên cấp cao | 5 = 17% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2P9LCPPQ2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
27,542 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GG9CRLUCC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
27,315 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GC2V9YJG) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
22,168 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8UGLQ828R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
21,208 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P9LVP098J) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
20,080 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPQP2YJRQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
20,061 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJ08PLGC0) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
18,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGVGR0P8R) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
17,252 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2V9GVLUG8) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
15,987 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VL90C8LRU) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
14,787 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R90JGY8P2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
13,974 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LRGPLY8C9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
13,516 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GGJ9CU2P) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
10,906 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R99PVPQYC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
10,715 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JG0L8LUPP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
10,453 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GCGUVJJQ9) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
10,354 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VRL2GVYU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
10,237 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R2U2V2LJG) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
9,643 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9LG98VGC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
7,359 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQ2V982RP) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
5,267 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LY0R0U22) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
4,609 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVRC29Q2Y) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
4,421 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LCU2UU0L8) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
4,018 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRYUQUPCG) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
3,891 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇨 Cocos (Keeling) Islands |
Số liệu cơ bản (#2G0QUQPC2G) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
3,496 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQVGR90C0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
1,531 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QJQLUQP9J) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
1,351 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify