Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2U298UVG9
Official London Living clan ! If full join LL 1. Active players only, inactives kicked 🔻MUST WAR! English speakers! Have fun!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+16 recently
+478 hôm nay
+0 trong tuần này
+21,873 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,382,196 |
![]() |
45,000 |
![]() |
3,209 - 85,780 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 27 = 93% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2LUPUL29) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
85,780 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#PRUY82G90) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
73,079 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#YQPLU0GQU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
63,441 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#L20J9Y022) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
55,296 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2LP988LCUV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
53,733 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#8CYRJVC09) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
51,991 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#L28PQUC22) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
50,854 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LC0LV2GUL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
50,317 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GJYQLYCR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
48,437 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#908JRRQLU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
48,325 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJQQQQ89P) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
46,542 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8CJGRJ2RG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
43,949 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PU8LUVRLV) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
43,922 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇦 Gabon |
Số liệu cơ bản (#8JP8RCUCJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
43,679 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL0QL90V) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
40,264 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RJR09R2J) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
38,563 |
![]() |
Member |
![]() |
🇿🇲 Zambia |
Số liệu cơ bản (#PPQ8GY998) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
36,461 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVU2P9LVL) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
35,258 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJJY2JLY9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
21,475 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RJ8J9JRRY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
3,209 |
![]() |
President |
Support us by using code Brawlify