Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2U8RU8YC8
Chi non sarà attivo per piu di 4 giorni verra retrocesso/espulso
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+584 recently
+651 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
861,449 |
![]() |
20,000 |
![]() |
4,783 - 58,142 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 60% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#222URGYUP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
58,142 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#288ULRLJP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
53,322 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GU2CV2PJV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
41,797 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8Q9YCYJG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
38,473 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P92299020) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
37,035 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QRVYGQRR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
33,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJ09Y0L) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
30,922 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PQR8CGP0) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
30,380 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GVVRLL0V2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
29,665 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LRRL2CV2C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,015 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YRU0GV88Y) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
28,991 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89J0PCJ9J) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,342 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLCCJYYU9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
26,495 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QQG9UQJGY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
26,338 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CPG9JP8Q) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
25,167 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2UGUYG0GV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
22,745 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPL2U99GU) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
21,733 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q028CGUG9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
21,703 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPUYL282L) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
21,291 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RLJUJUGCG) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
20,868 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UPVU8RJ9) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
20,039 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RCY98RR98) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
15,520 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GGU829LJ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
11,378 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QPV0GYL98) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
4,783 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify