Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2U8V8GJCY
브롤좋아하는 사람들의 클럽입니다.이벤트 잘하시면 승급, 10일 이상 안나오면 추방됩니다.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+18 recently
+11,684 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
685,248 |
![]() |
10,000 |
![]() |
10,715 - 39,732 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | 🇲🇳 ![]() |
Số liệu cơ bản (#YCURQ2RUL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
39,732 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGL0J0LLV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
37,605 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Số liệu cơ bản (#J098QQCV8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,530 |
![]() |
President |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Số liệu cơ bản (#VL2J2UCC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
31,777 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#C2RPC8GC0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
31,158 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Số liệu cơ bản (#J800LR8UQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
30,981 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9RRCYQU9P) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
29,937 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Số liệu cơ bản (#8C0VYRYRQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
29,559 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9LR8CRP9) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
28,324 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2228JYPU) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
23,792 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPRRQY8LQ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
20,481 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VLYGQ8U0) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
18,606 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LCQVQQCRQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
18,331 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC0800QR0) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
16,631 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YRRUU9QGV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
16,442 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YYRUP2CG8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
15,320 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Số liệu cơ bản (#YLLUJ2PCV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
14,979 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#J80YR9CJY) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
11,777 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYQU020JY) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
10,715 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇳 Mongolia |
Support us by using code Brawlify