Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2U8YPJL8P
witamy w HUSARI w klanie jest dobra atmosfera i jest aktywny
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+54 recently
+54 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
663,215 |
![]() |
35,000 |
![]() |
14,612 - 48,240 |
![]() |
Open |
![]() |
20 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 85% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 2 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YQCQYLJ9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
38,231 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2UQ9CLQL8) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
29,731 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88Y9U0JVJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
27,481 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇩🇬 Diego Garcia |
Số liệu cơ bản (#8GJ00V2R9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
20,487 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇩🇬 Diego Garcia |
Số liệu cơ bản (#228CPPYLLR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
20,303 |
![]() |
Member |
![]() |
🇩🇬 Diego Garcia |
Số liệu cơ bản (#LU9QP9QLV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
14,612 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇲 Myanmar (Burma) |
Số liệu cơ bản (#PJJCRJ8CL) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
45,071 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#828PVY2LP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
37,749 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LPL2Q2GQR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
28,557 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQRRLG2GV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
27,026 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PU0GGJ82) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
91,901 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQPRQ2UL2) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
51,729 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YVUPJPPG) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
44,496 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UQRPY809) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
42,415 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGVLCVUYC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,329 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q99L2YJPG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
37,931 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PQPJV22L) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
33,435 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RU2VV808V) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
34,681 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LR89RJL2J) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
29,335 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RVUPJ0LY) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
24,222 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify