Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UJRL88YG
7 Days< of Inactivity = Kicked|12< Wins in Mega Pig = Promotion| Participation in Events is Required|
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+342 recently
+1,416 hôm nay
+0 trong tuần này
+38,405 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,073,564 |
![]() |
25,000 |
![]() |
20,501 - 66,740 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇬🇧 ![]() |
Số liệu cơ bản (#PYCV8CGPJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
66,740 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P0YJC2C9G) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
58,657 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2QYJU8JU9) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
48,379 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YLLCYRUY) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
44,139 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9C09GRCRL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
42,649 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#989PU8GGC) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
40,119 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CJ0LY2Y0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,788 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#89U2V92P) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
37,817 |
![]() |
President |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#YU82LGY2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
37,619 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2QQ98RCPRY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
36,799 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇼 Aruba |
Số liệu cơ bản (#20GV2LRLG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
36,336 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RLPQU0G8) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
35,531 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYUV0L8YY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
34,817 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2UG2YP8QL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
33,771 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QJ8RQCLVR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
31,075 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YGLY2UYC9) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
30,242 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQ8222VGL) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
26,449 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRCRQVCVQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
26,038 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇱 Albania |
Số liệu cơ bản (#RCCGRGQ9P) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
24,475 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLPY2UQJC) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
20,501 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YV28LJQC8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
40,967 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#802C8GVYR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
31,642 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#200Q8UG08) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
29,605 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify