Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2ULQVRJGR
megasalvadanaio obbligatorio - attivi se no espulsione dopo 3 giorni di inattività
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+395 recently
+395 hôm nay
+0 trong tuần này
+133,565 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,612,996 |
![]() |
50,000 |
![]() |
8,332 - 83,253 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2VQP002R0) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
83,253 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2UP02UYGV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
72,426 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2UQG0JV8J) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
66,135 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇮 Burundi |
Số liệu cơ bản (#P2R209RU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
65,716 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇸🇲 San Marino |
Số liệu cơ bản (#UJV92RL0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
65,603 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2VL0YQ2C) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
64,480 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P2U8CQ00C) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
63,971 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇷 Greece |
Số liệu cơ bản (#2UY8P22LQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
62,192 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJVYUUV2Q) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
57,188 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JP2RR8JR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
55,896 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2URG0UCUV) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
54,276 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LUU0R0PGG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
53,756 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q82LQU0RQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
52,110 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RYRG9QQG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
51,590 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8L2L9UQLR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
50,824 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y928Y9R8V) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
47,504 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#99VL0YQ22) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
47,202 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#822Y0ULUR) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
39,008 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82J8LPV2P) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
32,055 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PCJL99UY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
27,516 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUPRGLQ0P) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
8,332 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify