Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UQ9L8J9Y
bunkurs13
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+336 recently
+336 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
102,233 |
![]() |
3,000 |
![]() |
406 - 38,251 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 88% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 2 = 7% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#20CJYCPPJ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
38,251 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GU8Y98Q9R) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
12,106 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJCJL8PVQ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
10,409 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L0G98P0QJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
9,012 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9UV2P2GV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
8,661 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VJYQR2JVU) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
5,757 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RY0JQ20U0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
4,151 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VUYYQPRP2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
1,347 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JR8YGYULY) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
1,238 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VGCCLQLVL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
1,181 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR0QJPY2U) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
1,155 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQR2YQP22) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
1,145 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#228UQPY2YC) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
993 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JVJRVPUY2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
864 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VCLPJV9YR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
701 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VUCQL90C0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
672 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2022JR8VJY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
571 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VJ02JYUV8) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
555 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#UUR8U8LPV) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JJULL0GPG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
441 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VCQYQCP08) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
423 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VJ9QP90VU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
420 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#202Y8CYG8V) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
409 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VUYV80VL9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
407 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QRYQQ8G9R) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
406 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2020G29JCC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
406 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify