Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UR9Y9VVQ
10 dagen niet spelen=Kick. Speel clubevents en megapig zoveel mogelijk en top 5 word je gepromoted! niet spelen = Kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+44 recently
+25,753 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
921,455 |
![]() |
20,000 |
![]() |
7,290 - 67,710 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 14 = 46% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 6 = 20% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YPR9UQPY9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
67,710 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#80Y2CJ8J0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
49,746 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LP8RV2CC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
43,932 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q8RRGR8Q9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,856 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGPLC2C08) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
40,578 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YY0V8882J) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
39,339 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JRJRR00P) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
38,629 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QPQ9UL28) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
38,546 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#909LGGPVQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
35,115 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JG02QJ9PQ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
34,521 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PVG8P9920) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
33,951 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29PL09P0U) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
32,159 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#VCQ2GLYQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
31,914 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89V8U9L09) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
30,490 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QJG9GP9VV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,518 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G0CCRG8P) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
28,401 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JYCQ9PRR) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
28,169 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGUR0J9CJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,088 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q2L9CCL9L) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
25,268 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JJ2J82YQQ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
24,387 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGGVQRUCC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
21,826 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8VVCQJ8RC) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
21,800 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQ0L0YUR2) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
21,330 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYPPJ0JVQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
21,027 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇳🇱 Netherlands |
Số liệu cơ bản (#809LP9QPV) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
20,907 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L28CRC2P0) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
20,198 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GL2Q2J0GP) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
16,497 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LPQQC9LV2) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
7,290 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify