Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UUGGV8U2
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+159 recently
+11,126 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,297,672 |
![]() |
45,000 |
![]() |
25,932 - 70,493 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 9 = 30% |
Thành viên cấp cao | 17 = 56% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2LPP8PCLRR) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
70,493 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RRLC2CPLQ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
56,891 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9RLC8U0V8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
55,919 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9G00VYGJP) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
55,122 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#2YVV8JGP8Y) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
52,931 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGCL9PCC0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
50,367 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GUUY9GQL0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
49,987 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#Y0CJUG8JL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
49,558 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJ80GCCJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
48,086 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2Y8LJLV2YV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
47,159 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LV82GQGR9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
43,676 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#C99P2GYC9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
43,544 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCGUJ0982) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
43,317 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GU9GLLQP2) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
42,539 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R89CGG2V0) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
41,461 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LYUPY22YP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
41,204 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JG02Q0CL9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
40,662 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇭🇹 Haiti |
Số liệu cơ bản (#JQV8G8CPP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
38,445 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PP02LRPL2) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
35,217 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22UQUCQCV8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
33,775 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GG9RP2YCC) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
33,285 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPGVGCPP0) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
33,024 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUC20RLLJ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
32,711 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#C80UGG2GU) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
30,123 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28YJ9RYG8C) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
29,461 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYPLY02PU) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
28,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GJQCJ9UUR) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
25,932 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify