Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UUQV2RGC
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+14 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
330,640 |
![]() |
15,000 |
![]() |
576 - 35,391 |
![]() |
Open |
![]() |
22 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 15 = 68% |
Thành viên cấp cao | 5 = 22% |
Phó chủ tịch | 1 = 4% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#LGUY2YJYV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
35,391 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJJQGVPR2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
31,938 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LCJGV2PGR) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
28,353 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LC00VRU0R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
24,651 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYR9LU9QR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
20,598 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QCYR8U9R) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
20,311 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G8U0VCU8C) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
18,737 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JU22C9YP8) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
18,058 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UJY88GG0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
16,765 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVG9YVJU8) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
16,756 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#J2YRUG9CG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
16,304 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCLYCQV0P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
16,008 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y90GVUCCV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
15,577 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2VGC2R0C) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
12,874 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQVYRY9QV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
12,268 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JU2V2RLPC) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
11,653 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YCPJLCC2P) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
5,175 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QURVVQ9YG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
3,774 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LPQ9RYYV9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
2,846 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LR08P9RY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
1,266 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L99GYQC2J) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
761 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YLQJPY0UV) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
576 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify