Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UUVYLR8Q
EliteMonkeys are a constant growing clan that is persistent by growing trophys and maxing out mega pig and are online 24/7🌎👑💯
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-20,975 recently
-20,975 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
581,515 |
![]() |
16,000 |
![]() |
9,829 - 36,288 |
![]() |
Open |
![]() |
27 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 15 = 55% |
Thành viên cấp cao | 9 = 33% |
Phó chủ tịch | 2 = 7% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YVYJYRCQP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
36,288 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QG9G2Q8VY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
34,603 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQUPRLV9P) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
33,953 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LLU9C8QL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
31,848 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9UG9V2PC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
28,424 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8Y8GG808V) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
23,804 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YY029JPPY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
23,005 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LL0G88C2G) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
22,890 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9UP22V20L) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
22,690 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q9VCP8QCC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
22,592 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PY28R8RUC) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
22,503 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PCGVRJGLG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
22,356 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28J0VQ9G02) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
21,921 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇭 Ghana |
Số liệu cơ bản (#20U8L8VQG9) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
21,298 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LCURLQJCC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
18,329 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCVP0V0GU) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
18,301 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YLY2U9CC9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
17,393 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q0U0PRLVL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
17,126 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20L8PY2JQ2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
16,684 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#280U09JURJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
16,358 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCJJ8CYQ8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
15,202 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YL02QYQVV) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
14,318 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L0CRG28UJ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
14,265 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JUC9PPYVJ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
12,987 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2Y292U0YLJ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
9,829 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify