Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UV9LRVL9
活躍戰隊丨🚫罵人🚫洗版丨不定期友誼賽|活躍天數太少會踢(3天)|
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+293 recently
+914 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,366,995 |
![]() |
45,000 |
![]() |
22,953 - 67,862 |
![]() |
Closed |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 75% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | 🇭🇰 ![]() |
Số liệu cơ bản (#LQ2L0YUP9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
67,862 |
![]() |
President |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#YVRG2UGGC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
66,980 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYVLC2GRV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
64,448 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#LJU9VPCLQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
55,847 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVY8PV9CC) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
55,679 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9U8VYVGV) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
52,760 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJC2GVRCV) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
52,241 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇴 Macau |
Số liệu cơ bản (#GCCVU09LJ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
51,811 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2298YU8VJ8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
50,018 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#90QGYCR9R) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
49,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCJGRVRY8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
49,395 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PV08P9GY2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
48,392 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#LJ0JUR00V) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
48,371 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCCRC8CLC) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
47,120 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GP08YQCRU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
46,878 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#2JUPRCV2C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
45,846 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#2YUV98YPQG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
45,752 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#YQ8G88RC0) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
45,494 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#YGGJ9U2VL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
45,432 |
![]() |
Member |
![]() |
🇸🇬 Singapore |
Số liệu cơ bản (#8YYJC2V8G) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
44,639 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0PVCR2VR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
43,921 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GC822G2JV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
42,951 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#YPCCVP9VR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
41,486 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LCUGCG2L9) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
38,762 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇴 Macau |
Số liệu cơ bản (#PLJ2UR0RL) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
38,595 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QGR2JVGQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
60,983 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify