Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2UYY0PGLU
⠀Clube da TFC | Foco nos Mega Cofres 3 dias off = BAN | Servidor no Discord
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+169 recently
-51,578 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,229,287 |
![]() |
30,000 |
![]() |
19,543 - 79,849 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 62% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | 🇧🇷 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2QQJLVVQ0) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
70,164 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#YJYQLQYQL) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
64,052 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇧🇷 Brazil |
Số liệu cơ bản (#8UU8QLGQP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
59,747 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LVYJPLLLJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
54,451 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20QGVQC0Y) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
51,534 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRYR8C2CG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
48,319 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P0P8PJ8L0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
43,752 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LR8G02RQP) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
42,204 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PJU2PR) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
41,654 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP982UY0Y) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
41,296 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QR99R2QR8) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
41,259 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC8802C8) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,918 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RY99LRPP) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
38,363 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GGQUCCVPR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
34,829 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8GG2V9VPL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
33,846 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y00G8CLQR) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
32,884 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RL2GVCV2R) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,526 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGV9YV9P9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
28,408 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92UG29JV8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
24,114 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGY0RGC28) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
20,809 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYCU2P0LY) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
19,543 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y99PLVRUP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
52,642 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify