Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V0C80J80
!Todos son bienvenidos¡.⚠️No desconectarse por mas de 3 dias o seran expulsados del club⚠️.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+20,381 recently
-8,395 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
844,589 |
![]() |
20,000 |
![]() |
10,001 - 65,050 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 65% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#J29PJ0PU8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
65,050 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#29PGPUL80) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
43,406 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJ0PLP2RY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
39,317 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LG0QPVLVU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
38,608 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2UJV8C8P) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
35,771 |
![]() |
Member |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#JRP0QGYJ2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,492 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#229JGV299P) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
34,275 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YVRV0CV2J) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,776 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QRGCPVG9Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,084 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGVLCG2Q8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
28,646 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22PCY99Q9C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
28,444 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ09CJVC0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
27,918 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R2VGU9Q2L) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
27,831 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVQRVRVUP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
26,888 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9PQYGQYJY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
25,895 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCL00CCUR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
24,786 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28Q2U98V9C) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
23,993 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGRCPRYJC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
23,506 |
![]() |
Member |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#2GC2UJ9R2G) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
23,357 |
![]() |
Member |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#LV2U2YCC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
23,256 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QRRUQC0GJ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
22,509 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QLVLYY88R) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
22,240 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#209P0QLCQR) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
20,255 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GL8829GRY) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
18,633 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QY88JYG00) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
12,801 |
![]() |
Member |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#2R88V8L9GQ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
10,001 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify