Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#2V0JGRPV8
if you are offline for a week or you do not participate in events, you'll be kicked
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+202 recently
+722 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
897,278 |
![]() |
35,000 |
![]() |
21,618 - 59,718 |
![]() |
Open |
![]() |
23 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 73% |
Thành viên cấp cao | 3 = 13% |
Phó chủ tịch | 2 = 8% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2000JYGU8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,171 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RRR80G8G) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
49,478 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJGGCVV2V) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,295 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PUVJJCPG8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
45,454 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CUL00U8R) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
42,017 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#29GPR20G0G) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
41,394 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PJGPUUJJQ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
41,078 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PC9QYPC8) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
40,500 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2020CUQ2C) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
39,395 |
![]() |
Member |
![]() |
🇮🇷 Iran |
Số liệu cơ bản (#99GGY8L99) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
38,552 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#J2LLVCYPP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
37,288 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VQUCRV8C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
36,534 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8U82LP0Q2) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
36,113 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QYVP8VYR) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
33,610 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8PQRGJPUU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
32,204 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RYU82J82L) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
30,229 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#899PYJL8U) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
26,950 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GUVP998Q2) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
21,990 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LPLQVP8PQ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
21,618 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify